WinHSK

苟言

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǒuyán

Lời không thật. ◇Lưu Hướng 劉向: Ác ngôn bất xuất khẩu; cẩu ngôn bất lưu nhĩ 惡言不出口; 苟言不留耳 (Thuyết uyển 說苑; Đàm tùng 談叢) Lời xấu ác không ra khỏi miệng; lời không thật không ở lại trong tai. Nói bừa; phát biểu một cách tùy tiện.

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50