WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
茴香
HSK1
n
0 · Lv.1
huí
xiāng
hồi hương; tiểu hồi hương; thì là hồi
aniseed 茴香 豆 beans flavoured with aniseed
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大茴香
dà huí xiāng
HSK3
hoa hồi
小茴香
xiǎo huí xiāng
HSK3
cây thìa là; cây thì là
茴香子
huí xiāng zǐ
HSK3
Hạt hồi (gia vị); Hạt thì là; hạt hồi
茴香籽
huí xiāng zǐ
HSK7-9
cây thì là
茴香豆
huí xiāng dòu
HSK5
Đậu thìa là
八角茴香
bā jiǎo huí xiāng
HSK3
hoa hồi
查词
复习
真题
工具
我的