拼
茴香
HSK1n 0 · Lv.1
huíxiāng
hồi hương; tiểu hồi hương; thì là hồi
aniseed 茴香 豆 beans flavoured with aniseed
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hồi hương; tiểu hồi hương; thì là hồi
aniseed 茴香 豆 beans flavoured with aniseed