拼
茶叶
HSK4n 0 · Lv.1
cháyè
trà; chè (đã qua chế biến)
tea leaves; tea 散装 茶叶 loose tea 茶叶 加工 tea processing 出口/进口 茶叶 export/import tea
漢越 trà diệp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trà; chè (đã qua chế biến)
tea leaves; tea 散装 茶叶 loose tea 茶叶 加工 tea processing 出口/进口 茶叶 export/import tea