WinHSK

茶叶

HSK4n
0 · Lv.1
cháyè

trà; chè (đã qua chế biến)

tea leaves; tea 散装 茶叶 loose tea 茶叶 加工 tea processing 出口/进口 茶叶 export/import tea

漢越 trà diệp

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →