WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
草绿
HSK3
adj
0 · Lv.1
cǎo
lǜ
xanh lá mạ
grass green
漢越
字解构
Phân tích chữ
草
cǎo
HSK3
cỏ; thảo
绿
lǜ
HSK2
xanh; xanh lục; xanh lá cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
草绿色
cǎo lǜ sè
HSK3
màu cỏ; Xanh cỏ; màu xanh lá cây
花开草绿
huā kāi cǎo lǜ
HSK3
hoa cỏ tốt tươi
查词
复习
真题
工具
我的