WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
荒野
HSK7-9
n
0 · Lv.1
huānɡyě
hoang vu; hoang vắng; hoang dã
wilderness; wild country; wilds
漢越 hoang dã
字解构
Phân tích chữ
荒
huāng
HSK7-9
hoang; bị bỏ hoang
野
yě
HSK6
hoang dã; dại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
荒野求生
huāng yě qiú shēng
HSK7-9
con người đối mặt tự nhiên; cuộc sống nơi hoang dã; sinh tồn nơi hoang dã
查词
复习
真题
工具
我的