WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
荔枝
HSK1
n
0 · Lv.1
lìzhī
vải; cây vải; quả vải
lychee; litchi 剥皮 荔枝 a peeled lychee 荔枝 汁 lychee juice
漢越 lệ chi
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
毛荔枝
máo lì zhī
HSK6
chôm chôm
番荔枝
fān lì zhī
HSK6
quả na; mãng cầu
荔枝干
lì zhī gàn
HSK6
vải sấy
荔枝核
lì zhī hé
HSK6
hạt vải
荔枝皮
lì zhī pí
HSK6
Vỏ quả vải; vỏ nhãn
荔枝肉
lì zhī ròu
HSK6
thịt quả vải
荔枝茶
lì zhī chá
HSK6
trà vải; Vải thiều trà
蕃荔枝
fān lì zhī
HSK1
na; mãng cầu; quả na; quả mãng cầu
查词
复习
真题
工具
我的