拼
荔枝
HSK1n 0 · Lv.1
lìzhī
vải; cây vải; quả vải
lychee; litchi 剥皮 荔枝 a peeled lychee 荔枝 汁 lychee juice
漢越 lệ chi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 常绿乔木,羽状复叶,小叶长椭形圆,花绿白色,果实球形或卵形,外皮有瘤状突起,熟时紫红色,果肉白色,多汁,味道很甜,是中国的特产
等级
义项 ①n≈HSK1
vải; cây vải; quả vải
常绿乔木,羽状复叶,小叶长椭形圆,花绿白色,果实球形或卵形,外皮有瘤状突起,熟时紫红色,果肉白色,多汁,味道很甜,是中国的特产
免费例句
他第一次尝试吃荔枝。
Tā dì yī cì chángshì chī lìzhī.
≈HSK5
Lần đầu tiên anh ấy thử ăn vải.
He tried eating lychee for the first time.
这颗荔枝又大又甜。
Zhè kē lìzhī yòu dà yòu tián.
≈HSK5
Quả vải này vừa to vừa ngọt.
This lychee is big and sweet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分