WinHSK

荔枝

HSK1n
0 · Lv.1
lìzhī

vải; cây vải; quả vải

lychee; litchi 剥皮 荔枝 a peeled lychee 荔枝 汁 lychee juice

漢越 lệ chi

例句

Câu ví dụ
免费例句

他第一次尝试吃荔枝。

Tā dì yī cì chángshì chī lìzhī.

HSK5

Lần đầu tiên anh ấy thử ăn vải.

He tried eating lychee for the first time.

这颗荔枝又大又甜。

Zhè kē lìzhī yòu dà yòu tián.

HSK5

Quả vải này vừa to vừa ngọt.

This lychee is big and sweet.