WinHSK

荔枝

HSK1n
0 · Lv.1
lìzhī

vải; cây vải; quả vải

lychee; litchi 剥皮 荔枝 a peeled lychee 荔枝 汁 lychee juice

漢越 lệ chi

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →