拼
莎拉
HSK1n 0 · Lv.1
shālā
sarah
漢越
字解构
Phân tích chữ莎shāHSK1Sa Xa (tên huyện ở Tân Cương, Trung Quốc)拉lā多音HSK4lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sarah
认识每个字,再去看它们组成的词 →