WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
菜单
HSK3
n
0 · Lv.1
càidān
thực đơn; menu
漢越 thái đơn
字解构
Phân tích chữ
菜
cài
HSK1
rau
单
dān
HSK3
đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
菜单儿
cài dān ér
HSK3
thực đơn
菜单条
cài dān tiáo
HSK3
thanh menu
菜单栏
cài dān lán
HSK6
thanh menu
查词
复习
真题
工具
我的