字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
营养品yíng yǎng pǐnHSK5đồ dinh dưỡng; thực phẩm dinh dưỡng营养学yíng yǎng xuéHSK5dinh dưỡng học营养师yíng yǎng shīHSK5bác sĩ dinh dưỡng营养液yíng yǎng yèHSK6dịch dinh dưỡng; dung dịch dinh dưỡng营养素yíng yǎng sùHSK5chất bổ; chất dinh dưỡng营养费yíng yǎng fèiHSK5phí bồi dưỡng; Chi phí dinh dưỡng; phí tổn cho việc cung cấp dinh dưỡng营养不良yíng yǎng bù liángHSK5suy dinh dưỡng营养元素yíng yǎng yuán sùHSK6nguyên tố dinh dưỡng; chất dinh dưỡng (Nguyên tố không thể thiếu trong quá trình phát triển của cây trồng. Chủ yếu là nitơ, phốtpho, kali, ngoài ra còn có cacbon, hyđro, ôxy, magiê, lưu huỳnh, silic, chì, đồng, mangan, kẽm, boric, molypđen...)营养物质yíng yǎng wù zhìHSK5chất dinh dưỡng