拼
营养液
HSK6n 0 · Lv.1
yíngyǎngyè
dịch dinh dưỡng; dung dịch dinh dưỡng
漢越
字解构
Phân tích chữ营yíngHSK5kiếm; tìm kiếm养yǎngHSK3nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng (động vật)液yèHSK6chất lỏng; dịch thể; nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分