WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
蓬蓬
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
péng
péng
rậm rạp rối bù; um tùm (cây cỏ, râu tóc)
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
乱蓬蓬
luàn péng péng
HSK7-9
rối bời; rối bù; bù xù; xợp xợp; xờm xợp
蓬蓬勃勃
péng péng bó bó
HSK7-9
Vẻ xum xuê; mậu thịnh. ◎Như: thảo mộc bồng bồng bột bột 草木蓬蓬勃勃 cây cỏ xum xuê.
查词
复习
真题
工具
我的