拼
蓬蓬
HSK7-9adj 0 · Lv.1
péngpéng
rậm rạp rối bù; um tùm (cây cỏ, râu tóc)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
蓬蓬茸茸的杂草长满了林间空地。
péngpéngróngróng de zácǎo zhǎng mǎn le línjiān kòngdì.
≈HSK6
Cỏ dại um tùm rậm rạp, mọc đầy trên những khoảng đất trống trong rừng.
Lush, overgrown weeds filled the forest clearing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分