WinHSK

蓬蓬

HSK7-9adj
0 · Lv.1
péngpéng

rậm rạp rối bù; um tùm (cây cỏ, râu tóc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容草木、须发密而凌乱
  2. bùng bùng
义项 adjHSK7-9

rậm rạp rối bù; um tùm (cây cỏ, râu tóc)

形容草木、须发密而凌乱

免费例句

蓬蓬茸茸的杂草长满了林间空地。

péngpéngróngróng de zácǎo zhǎng mǎn le línjiān kòngdì.

HSK6

Cỏ dại um tùm rậm rạp, mọc đầy trên những khoảng đất trống trong rừng.

Lush, overgrown weeds filled the forest clearing.

义项 adjHSK7-9

bùng bùng

bùng bùng