WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
薪水
HSK6
n
0 · Lv.1
xīnshui
lương; tiền lương; mức lương; thù lao; tiền công
漢越 tân thủy
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
基本薪水
jī běn xīn shuǐ
HSK6
lương cơ bản
薪水要求
xīn shuǐ yāo qiú
HSK6
Yêu cầu mức lương; Mức lương yêu cầu; yêu cầu về lương
调整薪水
tiáo zhěng xīn shuǐ
HSK6
điều chỉnh lương
查词
复习
真题
工具
我的