WinHSK

薪水

HSK6n
0 · Lv.1
xīnshui

lương; tiền lương; mức lương; thù lao; tiền công

漢越 tân thủy

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.