WinHSK

薪水

HSK6n
0 · Lv.1
xīnshui

lương; tiền lương; mức lương; thù lao; tiền công

漢越 tân thủy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工资; 作为劳动报酬按期付给劳动者的货币或实物
义项 nHSK6

lương; tiền lương; mức lương; thù lao; tiền công

工资; 作为劳动报酬按期付给劳动者的货币或实物

免费例句

公司欠员工薪水。

gōng sī qiàn yuán gōng xīn shuǐ

HSK4

Công ty nợ lương nhân viên.

The company owes its employees salaries.

她拿到了更高的薪水。

Tā nádào le gèng gāo de xīnshuǐ.

HSK4

Cô ấy đã nhận được mức lương cao hơn.

She got a higher salary.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。