拼
藏族
HSK5n 0 · Lv.1
zàngzú
dân tộc Tạng (dân tộc thiểu số của Trung Quốc)
Zang (ZA); Zang or Tibetan ethnic group; the Zangs or Tibetans [distributed over China's Tibet Autonomous Region, and the provinces of Qinghai, Sichuan, Gansu, and Yunnan]
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分