WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
血脉
HSK7-9
n
0 · Lv.1
xuèmài
mạch máu
blood relationship
漢越 huyết mạch
字解构
Phân tích chữ
血
xiě
多音
HSK4
máu; huyết
脉
mài
HSK7-9
mạch (động mạch, tĩnh mạch)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
血脉偾张
xuè mài fèn zhāng
HSK7-9
(nghĩa bóng) máu của một người chảy nhanh hơn
血脉相承
xuè mài xiāng chéng
HSK7-9
kế thừa huyết mạch
查词
复习
真题
工具
我的