WinHSK

行列

HSK7-9n
0 · Lv.1
hángliè

hàng; hàng lối

ranks 进入模范工人的 行列 become a model worker 队伍 行列 整齐 be drawn up in orderly ranks [ 相关词条 ] 行列式 [名] [数学] determinant

漢越 hàng liệt

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50