WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
行程
HSK5
n
0 · Lv.1
xíngchéng
lộ trình; hành trình; quãng đường
漢越 hành trình
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
行程单
xíng chéng dān
HSK5
(vé điện tử) biên lai hành trình
行程表
xíng chéng biǎo
HSK5
lịch trình
行程安排
xíng chéng ān pái
HSK5
lịch trình du lịch
行程开关
xíng chéng kāi guān
HSK6
công tắc hành trình
查词
复习
真题
工具
我的