WinHSK

行程

HSK5n
0 · Lv.1
xíngchéng

lộ trình; hành trình; quãng đường

漢越 hành trình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 路程
  2. 进程
  3. 发动机工作时活塞在气缸中往复运动, 从气缸的一端到另一端的距离叫做一个行程。通称冲程
义项 nHSK5

lộ trình; hành trình; quãng đường

路程

免费例句

这次行程大家都玩得很开心。

Zhè cì xíngchéng dàjiā dōu wán de hěn kāixīn.

HSK4

Trong hành trình này mọi người đều vui vẻ.

Everyone had a great time on this trip.

时间有限,把行程排得紧一点。

Shíjiān yǒuxiàn, bǎ xíngchéng pái de jǐn yīdiǎn.

HSK4

Thời gian có hạn, chương trình du lịch hơi khít khao.

Time is limited, so schedule the itinerary a bit tighter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

tiến trình; quá trình

进程

免费例句

他负责监督行程安排。

Tā fùzé jiāndū xíngchéng ānpái.

HSK5

Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát lịch trình.

He is responsible for supervising the itinerary arrangements.

义项 nHSK5

quãng xung (quãng vận động qua lại của pít-xtông, từ đầu đến cuối ống hơi lúc động cơ hoạt động)

发动机工作时活塞在气缸中往复运动, 从气缸的一端到另一端的距离叫做一个行程。通称冲程

免费例句

这个行程设计得很合理。

Zhège xíngchéng shèjì de hěn hélǐ.

HSK5

Hành trình này được thiết kế rất hợp lý.

This itinerary is designed very reasonably.