WinHSK

行车

HSK3n
0 · Lv.1
xínɡchē

chạy; lái (xe)

bridge crane; travelling overhead crane; traversing overhead crane; shop traveller 参见:xíngchē

漢越 hành xa

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →