WinHSK

表情

HSK5n
0 · Lv.1
biǎoqíng

nét mặt; vẻ mặt; biểu lộ tình cảm; icon; biểu cảm

expression; countenance [ 相关词条 ] 表情符 [名] emoticon; emoji

漢越 biểu tình

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →