拼
表情
HSK5n 0 · Lv.1
biǎoqíng
nét mặt; vẻ mặt; biểu lộ tình cảm; icon; biểu cảm
expression; countenance [ 相关词条 ] 表情符 [名] emoticon; emoji
漢越 biểu tình
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nét mặt; vẻ mặt; biểu lộ tình cảm; icon; biểu cảm
expression; countenance [ 相关词条 ] 表情符 [名] emoticon; emoji