拼
表示
HSK4v 0 · Lv.1
biǎoshì
biểu thị; bày tỏ; tỏ ý; ngỏ lời; tỏ vẻ
expression; manifestation; indication 感激的 表示 expression of gratitude 爱的 表示 indication/manifestation of love
漢越 biểu thị
字解构
Phân tích chữ表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài示shìHSK4chỉ ra; nêu ra; bày tỏ; tỏ rõ; cho hay; thông báo; bày ra; xuất trình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分