表面
HSK5nmặt ngoài; phía ngoài; bên ngoài; ngoài mặt; bề mặt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体跟外界接触的部分。
- 事物的外在现象或非本质的部分。
- 表盘。
mặt ngoài; phía ngoài; bên ngoài; ngoài mặt; bề mặt
物体跟外界接触的部分。
他擦亮了桌子的表面。
Tā cā liàng le zhuōzi de biǎomiàn.
Anh ấy lau sạch bề mặt bàn.
He polished the surface of the table.
玻璃的表面很光滑。
Bōli de biǎomiàn hěn guānghuá.
Bề mặt của kính rất trơn nhẵn.
The surface of the glass is very smooth.
bên ngoài; bề ngoài (phần không phải là bản chất, hoặc chỉ là hiện tượng bên ngoài của sự vật)
事物的外在现象或非本质的部分。
他表面冷漠,内心却很温暖。
Tā biǎomiàn lěngmò, nèixīn què hěn wēnnuǎn.
Anh ta bề ngoài lạnh lùng, nhưng trong lòng lại rất ấm áp.
He appears cold on the surface, but he is warm-hearted inside.
我们不要相信表面上的东西。
Wǒmen bùyào xiāngxìn biǎomiàn shàng de dōngxi.
Chúng ta đừng tin vào những thứ bên ngoài.
We shouldn't believe things on the surface.
mặt đồng hồ
表盘。
表面没有任何划痕。
Biǎomiàn méiyǒu rènhé huáhén.
Bề mặt không có bất kỳ vết xước nào.
There are no scratches on the surface.
这块表的表面很干净。
Zhè kuài biǎo de biǎomiàn hěn gānjìng.
Mặt đồng hồ này rất sạch sẽ.
The face of this watch is very clean.