拼
表面化
HSK5v 0 · Lv.1
biǎomiànhuà
thể hiện ra ngoài; lộ rõ; bộc lộ rõ ra ngoài
漢越
字解构
Phân tích chữ表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài面miànHSK1mặt, nét mặt化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分