拼
表面张力
HSK5n 0 · Lv.1
biǎomiànzhānglì
sức căng bề mặt; sức căng mặt ngoài; lực căng mặt ngoài
漢越
字解构
Phân tích chữ表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài面miànHSK1mặt, nét mặt张zhāngHSK3mở; mở ra; dang rộng力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分