拼
衰弱
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shuāiruò
suy nhược (thân thể)
asthenia 参见:神经 衰弱
漢越 suy nhược
例句
Câu ví dụ免费例句
老人的体力日渐衰弱。
Lǎorén de tǐlì rìjiàn shuāiruò.
≈HSK5
Người già sức lực ngày càng yếu dần.
The old man's physical strength is gradually weakening.
一天比一天衰弱
yī tiān bǐ yī tiān shuāi ruò
≈HSK5
ngày một suy yếu
Getting weaker day by day.
她的神经开始衰弱。
Tā de shénjīng kāishǐ shuāiruò.
≈HSK6
Thần kinh của cô ấy bắt đầu suy yếu.
Her nerves are beginning to weaken.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分