拼
神经衰弱
HSK7-9v 0 · Lv.1
shénjīngshuāiruò
suy nhược thần kinh; thần kinh suy nhược; thần kinh yếu
漢越
字解构
Phân tích chữ神shénHSK5thần; thần linh经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)衰shuāiHSK6yếu; suy; sút kém; suy yếu弱ruòHSK5yếu; yếu sức; yếu kém
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分