WinHSK

衰弱

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shuāiruò

suy nhược (thân thể)

asthenia 参见:神经 衰弱

漢越 suy nhược

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (身体) 失去了强盛的精力、机能
  2. (事物) 由强转弱
义项 adjHSK7-9

suy nhược (thân thể)

(身体) 失去了强盛的精力、机能

免费例句

老人的体力日渐衰弱。

Lǎorén de tǐlì rìjiàn shuāiruò.

HSK5

Người già sức lực ngày càng yếu dần.

The old man's physical strength is gradually weakening.

一天比一天衰弱

yī tiān bǐ yī tiān shuāi ruò

HSK5

ngày một suy yếu

Getting weaker day by day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

suy yếu (sự vật)

(事物) 由强转弱

免费例句

她的神经开始衰弱。

Tā de shénjīng kāishǐ shuāiruò.

HSK6

Thần kinh của cô ấy bắt đầu suy yếu.

Her nerves are beginning to weaken.