拼
衰败
HSK6v 0 · Lv.1
shuāibài
yếu dần; suy bại; suy thoái; suy tàn; mục nát
decline; go/run to seed; be at a low ebb
漢越 suy bại
字解构
Phân tích chữ衰shuāiHSK6yếu; suy; sút kém; suy yếu败bàiHSK4thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分