WinHSK

被动

HSK6adj
0 · Lv.1
bèidòng

bị động; thụ động

unfavourable 陷入 被动 be thrown into an unfavourable situation [ 相关词条 ] 被动传感器 [名] [机械] passive sensor 被动滑翔 [名] passive glide 被动句 [名] passive sentence 被动免疫 [名] [医学] passive immunity 被动溶血 [名] [医学] passive haemolysis 被动式 [名] [语言] passive form/voice; the passive 被动吸烟 [名] passive/secondhand smoking 被动语态 [名] [语言] passive voice 被动运输 [名] passive transport 被动转移 [名] [医学] passive transfer

漢越 bị động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受外力影响或推动而动的(跟“主动”相对)
  2. 不能造成有利局面使事情按照自己的意图进行
义项 adjHSK6

bị động; thụ động

受外力影响或推动而动的(跟“主动”相对)

免费例句

他在谈判中处于被动状态。

Tā zài tánpàn zhōng chǔyú bèidòng zhuàngtài.

HSK5

Anh ấy ở trạng thái bị động trong đàm phán.

He is in a passive position in the negotiation.

他的学习态度很被动。

Tā de xuéxí tàidù hěn bèidòng.

HSK5

Thái độ học tập của anh ấy rất thụ động.

His learning attitude is very passive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

bị động; thụ động

不能造成有利局面使事情按照自己的意图进行

免费例句

别让自己陷入被动的地位。

bié ràng zìjǐ xiànrù bèidòng de dìwèi.

HSK5

Đừng để bản thân rơi vào thế bị động.

Don't let yourself fall into a passive position.

我们处于被动的地位。

Wǒmen chǔyú bèidòng de dìwèi.

HSK5

Chúng ta ở vào vị thế bị động.

We are in a passive position.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。