WinHSK

装修

HSK5v
0 · Lv.1
zhuāngxiū

sửa sang; chỉnh trang; bài trí; sửa chữa; trang hoàng

fit up (a house, etc); renovate 住宅 装修 home improvements 室内 装修 interior decorating 装修 门面 fit up the front of a shop; give a shop a face-lift

漢越 trang tu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50