WinHSK

装潢

HSK1n, v
0 · Lv.1
zhuānɡhuánɡ

trang hoàng; trang trí

decoration; mounting; packaging 装潢 讲究 be tastefully decorated

漢越 trang hoàng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50