WinHSK

装箱

HSK4v
0 · Lv.1
zhuāngxiāng

đóng thùng; đóng hộp; đóng gói

pack; box up; encase 易于 装箱 pack easily 装箱 单 packing list

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.