拼
装箱
HSK4v 0 · Lv.1
zhuāngxiāng
đóng thùng; đóng hộp; đóng gói
pack; box up; encase 易于 装箱 pack easily 装箱 单 packing list
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 程序设计和对外贸易中的词汇。
等级
义项 ①v≈HSK4
đóng thùng; đóng hộp; đóng gói
程序设计和对外贸易中的词汇。
免费例句
他们给我提供了一份在仓库装箱的工作。
Tāmen gěi wǒ tígōng le yī fèn zài cāngkù zhuāngxiāng de gōngzuò.
≈HSK5
Họ mời tôi làm công việc đóng hộp trong một nhà kho.
They offered me a job packing boxes in a warehouse.
陶器已经装箱运往美国。
Táoqì yǐjīng zhuāngxiāng yùn wǎng Měiguó.
≈HSK5
Đồ gốm được đóng hộp và vận chuyển đến Hoa Kỳ.
The pottery has been packed and shipped to the United States.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分