拼
装逼
HSK6v 0 · Lv.1
zhuāngbī
ra vẻ; làm màu; thể hiện; phông bạt; tinh tướng; thích thể hiện
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ra vẻ; làm màu; thể hiện; phông bạt; tinh tướng; thích thể hiện
认识每个字,再去看它们组成的词 →