WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
西装
HSK5
n
0 · Lv.1
xīzhuāng
âu phục; đồ âu; đồ tây
漢越 tây trang
字解构
Phân tích chữ
西
xī
HSK1
phương Tây, phía Tây, hướng Tây
装
zhuāng
HSK4
trang điểm; hoá trang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
西装裤
xī zhuāng kù
HSK5
quần tây; quần vest
日常西装
rì cháng xī zhuāng
HSK5
Âu phục thường ngày
西装背心
xī zhuāng bèi xīn
HSK6
Áo gi-lê
西装革履
xī zhuāng gé lǚ
HSK6
mặc quần áo kiểu phương Tây
查词
复习
真题
工具
我的