WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
要不
HSK5
conj
0 · Lv.1
yàobù
hay là; nếu không; không thì; nếu không thì
漢越 yếu bất
字解构
Phân tích chữ
要
yào
多音
HSK1
phải, nên, cần
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
要不是
yàobúshì
HSK5
nếu không phải
要不然
yàobùrán
HSK6
nếu không thì; nếu không sẽ
要不就是
yào bú jiù shì
HSK5
còn không thì là
查词
复习
真题
工具
我的