WinHSK

要不

HSK5conj
0 · Lv.1
yàobù

hay là; nếu không; không thì; nếu không thì

漢越 yếu bất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于很客气地提出一个建议
  2. 表示两件事情的选择关系, 跟'否则'相同
  3. 如果不这样做(就会出现一个不太好的结果)
义项 conjHSK5

hay là; nếu không; không thì; nếu không thì

用于很客气地提出一个建议

免费例句

咖啡来了,要不要喝一杯?

HSK2

你们要不要喝点儿茶?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK5

hoặc là... hoặc là; không thì... không thì

表示两件事情的选择关系, 跟'否则'相同

免费例句

要不我们吃中餐,要不吃西餐。

Yàobù wǒmen chī zhōngcān, yàobù chī xīcān.

HSK4

Hoặc là chúng ta đi ăn món Trung, hoặc là ăn món Tây.

Either we eat Chinese food, or we eat Western food.

义项 conjHSK5

bằng không; nếu không thì

如果不这样做(就会出现一个不太好的结果)

免费例句

你得先做,要不他不敢做。

Nǐ děi xiān zuò, yàobù tā bù gǎn zuò.

HSK4

Bạn phải làm trước, không thì anh ấy không dám làm.

You have to do it first, otherwise he won't dare to.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50