拼
觉悟
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
juéwù
giác ngộ; tỉnh ngộ
awake to the truth; attain enlightenment
漢越 giác ngộ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giác ngộ; tỉnh ngộ
awake to the truth; attain enlightenment
认识每个字,再去看它们组成的词 →