WinHSK

触摸

HSK7-9v
0 · Lv.1
chùmō

chạm; đụng; sờ mó; tiếp xúc

漢越 xúc mô

例句

Câu ví dụ
免费例句

他轻轻触摸了桌子。

tā qīngqīng chùmō le zhuōzi.

HSK5

Anh ấy nhẹ nhàng chạm vào bàn.

He gently touched the table.

她触摸了一下门把手。

Tā chùmō le yīxià mén bǎshǒu.

HSK5

Cô ấy chạm vào tay nắm cửa.

She touched the doorknob.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。