拼
请勿触摸
HSK7-9n 0 · Lv.1
qǐngwùchùmō
Đừng đụng vào; không chạm vào
漢越
字解构
Phân tích chữ请qǐngHSK1thỉnh cầu, xin勿wùHSK7-9chớ; đừng; miễn; không触chùHSK5tiếp xúc; đụng; chạm; va摸mōHSK5mó; sờ; sờ mó; chạm; mân mê; xoa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分