拼
触摸板
HSK7-9n 0 · Lv.1
chùmōbǎn
bảng cảm ứng
漢越
字解构
Phân tích chữ触chùHSK5tiếp xúc; đụng; chạm; va摸mōHSK5mó; sờ; sờ mó; chạm; mân mê; xoa板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分