WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
言行
HSK7-9
n
0 · Lv.1
yánxíng
lời nói và việc làm
漢越 ngôn hành
字解构
Phân tích chữ
言
yán
HSK3
lời; ngôn; lời nói
行
xíng
多音
HSK3
đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
言行一致
yán xíng yí zhì
HSK7-9
lời nói đi đôi với việc làm
言行不一
yán xíng bù yī
HSK7-9
nói một đằng, làm một nẻo
言行不符
yán xíng bù fú
HSK7-9
nói không đi đôi với làm
言行若一
yán xíng ruò yī
HSK7-9
lời nói và hành động thống nhất
查词
复习
真题
工具
我的