WinHSK

订阅

HSK7-9v
0 · Lv.1
dìngyuè

đặt; đặt mua; đăng ký; theo dõi (báo, tạp chí)

subscribe (to) 在线 订阅 online subscription 取消 订阅 unsubscribe from a mailing list 订阅 报纸/杂志 subscribe to a newspaper/magazine [ 相关词条 ] 订阅费 [名] subscription rate

漢越 đính duyệt

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan